TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

розове́ть

thể chưa hoàn thành
rozovétʹ[rəzɐˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên розове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

розове́ть nghĩa là hồng ra, trở nên hồng, ửng hồng.

Nghĩa của розове́ть

Động từ

  1. становиться розовым Hồng ra, trở nên hồng.
  2. покрываться румянцем Ửng hồng.
    • тк. несов.(виднеться) hiện ra hồng hồng

Cặp thể của розове́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ розове́ть

NgôiHiện tại
ярозове́ю
тырозове́ешь
он / она́ / оно́розове́ет
мырозове́ем
вырозове́ете
они́розове́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + розоветь.

Quá khứ

Giống đực (он)розове́л
Giống cái (она́)розове́ла
Giống trung (оно́)розове́ло
Số nhiều (они́)розове́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)розове́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)розове́йте

Họ từ của розове́ть

Câu hỏi thường gặp

розоветь nghĩa là gì?

розоветь (động từ) nghĩa là hồng ra, trở nên hồng, ửng hồng.

розоветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là розове́ть (phiên âm Latinh rozovétʹ, IPA [rəzɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.