розове́ть
Dấu sắc trên розове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
розове́ть nghĩa là hồng ra, trở nên hồng, ửng hồng.
Nghĩa của розове́ть
Động từ
- становиться розовым Hồng ra, trở nên hồng.
- покрываться румянцем Ửng hồng.
- тк. несов.(виднеться) hiện ra hồng hồng
Cặp thể của розове́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ розове́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | розове́ю |
| ты | розове́ешь |
| он / она́ / оно́ | розове́ет |
| мы | розове́ем |
| вы | розове́ете |
| они́ | розове́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + розоветь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | розове́л |
| Giống cái (она́) | розове́ла |
| Giống trung (оно́) | розове́ло |
| Số nhiều (они́) | розове́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | розове́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | розове́йте |
Họ từ của розове́ть
Câu hỏi thường gặp
розоветь nghĩa là gì?
розоветь (động từ) nghĩa là hồng ra, trở nên hồng, ửng hồng.
розоветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là розове́ть (phiên âm Latinh rozovétʹ, IPA [rəzɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.