пороси́ться
Dấu sắc trên пороси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пороси́ться nghĩa là đẻ.
Nghĩa của пороси́ться
Động từ
- Đẻ (nói về lợn).
Cặp thể của пороси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пороси́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | порошу́сь |
| ты | пороси́шься |
| он / она́ / оно́ | пороси́тся |
| мы | пороси́мся |
| вы | пороси́тесь |
| они́ | порося́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пороситься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пороси́лся |
| Giống cái (она́) | пороси́лась |
| Giống trung (оно́) | пороси́лось |
| Số nhiều (они́) | пороси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пороси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пороси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
пороситься nghĩa là gì?
пороситься (động từ) nghĩa là đẻ.
пороситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пороси́ться (phiên âm Latinh porosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.