TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пороси́ться

thể chưa hoàn thành
porosítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пороси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пороси́ться nghĩa là đẻ.

Nghĩa của пороси́ться

Động từ

  1. Đẻ (nói về lợn).

Cặp thể của пороси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пороси́ться

NgôiHiện tại
япорошу́сь
тыпороси́шься
он / она́ / оно́пороси́тся
мыпороси́мся
выпороси́тесь
они́порося́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пороситься.

Quá khứ

Giống đực (он)пороси́лся
Giống cái (она́)пороси́лась
Giống trung (оно́)пороси́лось
Số nhiều (они́)пороси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пороси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пороси́тесь

Câu hỏi thường gặp

пороситься nghĩa là gì?

пороситься (động từ) nghĩa là đẻ.

пороситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пороси́ться (phiên âm Latinh porosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.