TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

портмоне́

giống trungbất động vật
portmonɛ́[pərtmɐˈnɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên портмоне́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

портмоне́ nghĩa là ví, bóp, ví tiền.

Nghĩa của портмоне́

Danh từ

  1. Ví, bóp.
  2. Ví tiền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với портмоне́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

портмоне nghĩa là gì?

портмоне (danh từ) nghĩa là ví, bóp, ví tiền.

портмоне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là портмоне́ (phiên âm Latinh portmonɛ́, IPA [pərtmɐˈnɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.