портмоне́
giống trungbất động vật
portmonɛ́[pərtmɐˈnɛ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên портмоне́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
портмоне́ nghĩa là ví, bóp, ví tiền.
Nghĩa của портмоне́
Danh từ
- Ví, bóp.
- Ví tiền.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với портмоне́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
портмоне nghĩa là gì?
портмоне (danh từ) nghĩa là ví, bóp, ví tiền.
портмоне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là портмоне́ (phiên âm Latinh portmonɛ́, IPA [pərtmɐˈnɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.