TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поруга́ние

giống trungbất động vật
porugánije[pərʊˈɡanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поруга́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поруга́ние nghĩa là lăng nhục, sỉ nhục.

Nghĩa của поруга́ние

Danh từ

  1. [Sự, điều] lăng nhục, sỉ nhục, lăng mạ, làm nhục, đại bất kính.

Biến cách của поруга́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поруга́ниепоруга́ния
Sinh cách кого? чего?поруга́нияпоруга́ний
Tặng cách кому? чему?поруга́ниюпоруга́ниям
Đối cách кого? что?поруга́ниепоруга́ния
Công cụ cách кем? чем?поруга́ниемпоруга́ниями
Giới cách о ком? о чём?поруга́ниипоруга́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của поруга́ние

Câu hỏi thường gặp

поругание nghĩa là gì?

поругание (danh từ) nghĩa là lăng nhục, sỉ nhục.

поругание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поруга́ние (phiên âm Latinh porugánije, IPA [pərʊˈɡanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.