посвеже́ть
Dấu sắc trên посвеже́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посвеже́ть nghĩa là dịu mát, trở nên lành mạnh, tươi lên, tươi tỉnh lên.
Nghĩa của посвеже́ть
Thể hoàn thành của свеже́ть.
Động từ
- Dịu mát, trở nên lành mạnh, trở lạnh.
- Tươi lên, tươi tỉnh lên, trở nên hồng hào, trở nên khỏe mạnh.
Cặp thể của посвеже́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посвеже́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посвеже́ю |
| ты | посвеже́ешь |
| он / она́ / оно́ | посвеже́ет |
| мы | посвеже́ем |
| вы | посвеже́ете |
| они́ | посвеже́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посвеже́л |
| Giống cái (она́) | посвеже́ла |
| Giống trung (оно́) | посвеже́ло |
| Số nhiều (они́) | посвеже́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посвеже́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посвеже́йте |
Câu hỏi thường gặp
посвежеть nghĩa là gì?
посвежеть (động từ) nghĩa là dịu mát, trở nên lành mạnh, tươi lên, tươi tỉnh lên.
посвежеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посвеже́ть (phiên âm Latinh posvežétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.