TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посветле́ть

thể hoàn thành
posvetlétʹ[pəsvʲɪtˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посветле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посветле́ть nghĩa là sáng lên, tươi sáng lên.

Nghĩa của посветле́ть

Thể hoàn thành của светле́ть.

Động từ

  1. Sáng lên, tươi sáng lên; (о небе) quang, sáng lên, trong sáng lên.

Cặp thể của посветле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посветле́ть

NgôiTương lai
япосветле́ю
тыпосветле́ешь
он / она́ / оно́посветле́ет
мыпосветле́ем
выпосветле́ете
они́посветле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посветле́л
Giống cái (она́)посветле́ла
Giống trung (оно́)посветле́ло
Số nhiều (они́)посветле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посветле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посветле́йте

Câu hỏi thường gặp

посветлеть nghĩa là gì?

посветлеть (động từ) nghĩa là sáng lên, tươi sáng lên.

посветлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посветле́ть (phiên âm Latinh posvetlétʹ, IPA [pəsvʲɪtˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.