TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посвяще́ние

giống trungbất động vật
posvjaščénije[pəsvʲɪˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посвяще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посвяще́ние nghĩa là thổ lộ, đề tặng, tặng.

Nghĩa của посвяще́ние

Danh từ

  1. в тайну и т. п. [sự] thổ lộ.
  2. литературного произведения [sự] đề tặng, tặng, dâng.

Biến cách của посвяще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посвяще́ниепосвяще́ния
Sinh cách кого? чего?посвяще́нияпосвяще́ний
Tặng cách кому? чему?посвяще́ниюпосвяще́ниям
Đối cách кого? что?посвяще́ниепосвяще́ния
Công cụ cách кем? чем?посвяще́ниемпосвяще́ниями
Giới cách о ком? о чём?посвяще́ниипосвяще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của посвяще́ние

Câu hỏi thường gặp

посвящение nghĩa là gì?

посвящение (danh từ) nghĩa là thổ lộ, đề tặng, tặng.

посвящение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посвяще́ние (phiên âm Latinh posvjaščénije, IPA [pəsvʲɪˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.