се́ять
thể chưa hoàn thành
séjatʹ[ˈsʲe(j)ɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên се́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́ять nghĩa là gieo.
Nghĩa của се́ять
Động từ
- Gieo.
Chia động từ се́ять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | се́ю |
| ты | се́ешь |
| он / она́ / оно́ | се́ет |
| мы | се́ем |
| вы | се́ете |
| они́ | се́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сеять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | се́ял |
| Giống cái (она́) | се́яла |
| Giống trung (оно́) | се́яло |
| Số nhiều (они́) | се́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | се́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | се́йте |
Họ từ của се́ять
Câu hỏi thường gặp
сеять nghĩa là gì?
сеять (động từ) nghĩa là gieo.
сеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́ять (phiên âm Latinh séjatʹ, IPA [ˈsʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.