TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́ять

thể chưa hoàn thành
séjatʹ[ˈsʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́ять nghĩa là gieo.

Nghĩa của се́ять

Động từ

  1. Gieo.

Chia động từ се́ять

NgôiHiện tại
ясе́ю
тысе́ешь
он / она́ / оно́се́ет
мысе́ем
высе́ете
они́се́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сеять.

Quá khứ

Giống đực (он)се́ял
Giống cái (она́)се́яла
Giống trung (оно́)се́яло
Số nhiều (они́)се́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)се́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)се́йте

Họ từ của се́ять

Câu hỏi thường gặp

сеять nghĩa là gì?

сеять (động từ) nghĩa là gieo.

сеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́ять (phiên âm Latinh séjatʹ, IPA [ˈsʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.