TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поседе́ть

thể hoàn thành
posedétʹ[pəsʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поседе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поседе́ть nghĩa là bạc, bạc ra.

Nghĩa của поседе́ть

Thể hoàn thành của седе́ть.

Động từ

  1. Bạc [đi], bạc ra, trở màu hoa râm.

Cặp thể của поседе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поседе́ть

NgôiTương lai
япоседе́ю
тыпоседе́ешь
он / она́ / оно́поседе́ет
мыпоседе́ем
выпоседе́ете
они́поседе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поседе́л
Giống cái (она́)поседе́ла
Giống trung (оно́)поседе́ло
Số nhiều (они́)поседе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поседе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поседе́йте

Câu hỏi thường gặp

поседеть nghĩa là gì?

поседеть (động từ) nghĩa là bạc, bạc ra.

поседеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поседе́ть (phiên âm Latinh posedétʹ, IPA [pəsʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.