поседе́ть
Dấu sắc trên поседе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поседе́ть nghĩa là bạc, bạc ra.
Nghĩa của поседе́ть
Thể hoàn thành của седе́ть.
Động từ
- Bạc [đi], bạc ra, trở màu hoa râm.
Cặp thể của поседе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поседе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поседе́ю |
| ты | поседе́ешь |
| он / она́ / оно́ | поседе́ет |
| мы | поседе́ем |
| вы | поседе́ете |
| они́ | поседе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поседе́л |
| Giống cái (она́) | поседе́ла |
| Giống trung (оно́) | поседе́ло |
| Số nhiều (они́) | поседе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поседе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поседе́йте |
Câu hỏi thường gặp
поседеть nghĩa là gì?
поседеть (động từ) nghĩa là bạc, bạc ra.
поседеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поседе́ть (phiên âm Latinh posedétʹ, IPA [pəsʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.