седе́ть
Dấu sắc trên седе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
седе́ть nghĩa là bạc, bạc ra.
Nghĩa của седе́ть
Động từ
- Bạc [đi], bạc ra, trở màu hoa râm.
Cặp thể của седе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ седе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | седе́ю |
| ты | седе́ешь |
| он / она́ / оно́ | седе́ет |
| мы | седе́ем |
| вы | седе́ете |
| они́ | седе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + седеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | седе́л |
| Giống cái (она́) | седе́ла |
| Giống trung (оно́) | седе́ло |
| Số nhiều (они́) | седе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | седе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | седе́йте |
Câu hỏi thường gặp
седеть nghĩa là gì?
седеть (động từ) nghĩa là bạc, bạc ra.
седеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là седе́ть (phiên âm Latinh sedétʹ, IPA [sʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.