TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

седе́ть

thể chưa hoàn thành
sedétʹ[sʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên седе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

седе́ть nghĩa là bạc, bạc ra.

Nghĩa của седе́ть

Động từ

  1. Bạc [đi], bạc ra, trở màu hoa râm.

Cặp thể của седе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ седе́ть

NgôiHiện tại
яседе́ю
тыседе́ешь
он / она́ / оно́седе́ет
мыседе́ем
выседе́ете
они́седе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + седеть.

Quá khứ

Giống đực (он)седе́л
Giống cái (она́)седе́ла
Giống trung (оно́)седе́ло
Số nhiều (они́)седе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)седе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)седе́йте

Câu hỏi thường gặp

седеть nghĩa là gì?

седеть (động từ) nghĩa là bạc, bạc ra.

седеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là седе́ть (phiên âm Latinh sedétʹ, IPA [sʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.