TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посе́товать

thể hoàn thành
posétovatʹ[pɐˈsʲetəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посе́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посе́товать nghĩa là than phiền, phàn nàn.

Nghĩa của посе́товать

Thể hoàn thành của се́товать.

Động từ

  1. Than phiền, phàn nàn, kêu ca, ca thán, oán trách, oán thán.

Cặp thể của посе́товать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посе́товать

NgôiTương lai
япосе́тую
тыпосе́туешь
он / она́ / оно́посе́тует
мыпосе́туем
выпосе́туете
они́посе́туют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посе́товал
Giống cái (она́)посе́товала
Giống trung (оно́)посе́товало
Số nhiều (они́)посе́товали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посе́туй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посе́туйте

Câu hỏi thường gặp

посетовать nghĩa là gì?

посетовать (động từ) nghĩa là than phiền, phàn nàn.

посетовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посе́товать (phiên âm Latinh posétovatʹ, IPA [pɐˈsʲetəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.