посе́товать
Dấu sắc trên посе́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посе́товать nghĩa là than phiền, phàn nàn.
Nghĩa của посе́товать
Thể hoàn thành của се́товать.
Động từ
- Than phiền, phàn nàn, kêu ca, ca thán, oán trách, oán thán.
Cặp thể của посе́товать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посе́товать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посе́тую |
| ты | посе́туешь |
| он / она́ / оно́ | посе́тует |
| мы | посе́туем |
| вы | посе́туете |
| они́ | посе́туют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посе́товал |
| Giống cái (она́) | посе́товала |
| Giống trung (оно́) | посе́товало |
| Số nhiều (они́) | посе́товали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посе́туй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посе́туйте |
Câu hỏi thường gặp
посетовать nghĩa là gì?
посетовать (động từ) nghĩa là than phiền, phàn nàn.
посетовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посе́товать (phiên âm Latinh posétovatʹ, IPA [pɐˈsʲetəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.