посеща́ть
Dấu sắc trên посеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посеща́ть nghĩa là đến thăm, đến xem.
Nghĩa của посеща́ть
Động từ
- Đến thăm, đến xem, đi thăm, viếng thăm, lui tới, thăm; (собрания и т. п.) đến dự, tới dự; (nghĩa bóng) đến, gặp, hiện ra.
- ча́сто посеща́ть кого́-л.thường đến thăm ai, hay viếng thăm ai, hay lui tới nhà ai
Cặp thể của посеща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посеща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | посеща́ю |
| ты | посеща́ешь |
| он / она́ / оно́ | посеща́ет |
| мы | посеща́ем |
| вы | посеща́ете |
| они́ | посеща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посещать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посеща́л |
| Giống cái (она́) | посеща́ла |
| Giống trung (оно́) | посеща́ло |
| Số nhiều (они́) | посеща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посеща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посеща́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посеща́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của посеща́ть
Câu ví dụ với посеща́ть
- Сколько разных школ ты посещал? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посещать nghĩa là gì?
посещать (động từ) nghĩa là đến thăm, đến xem.
посещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посеща́ть (phiên âm Latinh poseščátʹ, IPA [pəsʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.