посиде́ть
Dấu sắc trên посиде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посиде́ть nghĩa là ngồi.
Nghĩa của посиде́ть
Động từ
- Ngồi [một lúc]; (в тюрьме) ngồi tù [một thời gian].
Cặp thể của посиде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посиде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посижу́ |
| ты | посиди́шь |
| он / она́ / оно́ | посиди́т |
| мы | посиди́м |
| вы | посиди́те |
| они́ | посидя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посиде́л |
| Giống cái (она́) | посиде́ла |
| Giống trung (оно́) | посиде́ло |
| Số nhiều (они́) | посиде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посиди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посиди́те |
Câu ví dụ với посиде́ть
- Давай выйдем посидим в саду. Chúng ta hãy đi ra ngoài và ngồi trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6545774
- Можно я здесь посижу? Tôi có thể ngồi đây được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802578
- Посиди со мной. Ngồi đây với tôi một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1872063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посидеть nghĩa là gì?
посидеть (động từ) nghĩa là ngồi.
посидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посиде́ть (phiên âm Latinh posidétʹ, IPA [pəsʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.