TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посла́нник

giống đựcđộng vật
poslánnik[pɐsˈɫanʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посла́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посла́нник nghĩa là công sứ.

Nghĩa của посла́нник

Danh từ

  1. Công sứ; (миссии) phái viên.
    • чрезвыча́йный посла́нникđặc sứ

Biến cách của посла́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посла́нникпосла́нники
Sinh cách кого? чего?посла́нникапосла́нников
Tặng cách кому? чему?посла́нникупосла́нникам
Đối cách кого? что?посла́нникапосла́нников
Công cụ cách кем? чем?посла́нникомпосла́нниками
Giới cách о ком? о чём?посла́нникепосла́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посла́нник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

посланник nghĩa là gì?

посланник (danh từ) nghĩa là công sứ.

посланник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посла́нник (phiên âm Latinh poslánnik, IPA [pɐsˈɫanʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.