посла́ть
Dấu sắc trên посла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посла́ть nghĩa là gửi đi, gửi.
Nghĩa của посла́ть
Thể hoàn thành của посыла́ть.
Động từ
- Gửi... đi, gửi, gởi; (людей) phái... đi, cử... đi, sai... đi.
- Gửi.
Cặp thể của посла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посла́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пошлю́ |
| ты | пошлёшь |
| он / она́ / оно́ | пошлёт |
| мы | пошлём |
| вы | пошлёте |
| они́ | пошлю́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посла́л |
| Giống cái (она́) | посла́ла |
| Giống trung (оно́) | посла́ло |
| Số nhiều (они́) | посла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пошли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пошли́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посла́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của посла́ть
Câu ví dụ với посла́ть
- Если бы я мог послать тебе зефир, Чанг, я сделал бы это. Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.Tatoeba #5499
- Я сказал им послать мне ещё один билет. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5447
- Охотничьи собаки пошли на запах лисы. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5742873
- Том хочет, чтобы мы пошли за ним. Tom muốn chúng ta đi theo anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524746
- Пусть Том пошлёт это письмо. Hãy để Tom gửi bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8028843
- Они пошли на рыбалку. Họ đã đi câu cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518552
- Они пошли ловить рыбу. Họ đã đi câu cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518554
- Пошли играть в футбол! Hãy đi và chơi đá banh nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
послать nghĩa là gì?
послать (động từ) nghĩa là gửi đi, gửi.
послать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посла́ть (phiên âm Latinh poslátʹ, IPA [pɐsˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.