TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посла́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
poslátʹ[pɐsˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посла́ть nghĩa là gửi đi, gửi.

Nghĩa của посла́ть

Thể hoàn thành của посыла́ть.

Động từ

  1. Gửi... đi, gửi, gởi; (людей) phái... đi, cử... đi, sai... đi.
  2. Gửi.

Cặp thể của посла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посла́ть

NgôiTương lai
япошлю́
тыпошлёшь
он / она́ / оно́пошлёт
мыпошлём
выпошлёте
они́пошлю́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посла́л
Giống cái (она́)посла́ла
Giống trung (оно́)посла́ло
Số nhiều (они́)посла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пошли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пошли́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посла́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của посла́ть

Câu ví dụ với посла́ть

  • Если бы я мог послать тебе зефир, Чанг, я сделал бы это. Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.Tatoeba #5499
  • Я сказал им послать мне ещё один билет. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5447
  • Охотничьи собаки пошли на запах лисы. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5742873
  • Том хочет, чтобы мы пошли за ним. Tom muốn chúng ta đi theo anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524746
  • Пусть Том пошлёт это письмо. Hãy để Tom gửi bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8028843
  • Они пошли на рыбалку. Họ đã đi câu cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518552
  • Они пошли ловить рыбу. Họ đã đi câu cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518554
  • Пошли играть в футбол! Hãy đi và chơi đá banh nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

послать nghĩa là gì?

послать (động từ) nghĩa là gửi đi, gửi.

послать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посла́ть (phiên âm Latinh poslátʹ, IPA [pɐsˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.