TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

послесло́вие

giống trungbất động vật
posleslóvije[pəs⁽ʲ⁾lʲɪsˈɫovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên послесло́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

послесло́вие nghĩa là lời bạt, lời cuối sách.

Nghĩa của послесло́вие

Danh từ

  1. Lời bạt, lời cuối sách.

Biến cách của послесло́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?послесло́виепослесло́вия
Sinh cách кого? чего?послесло́вияпослесло́вий
Tặng cách кому? чему?послесло́виюпослесло́виям
Đối cách кого? что?послесло́виепослесло́вия
Công cụ cách кем? чем?послесло́виемпослесло́виями
Giới cách о ком? о чём?послесло́виипослесло́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với послесло́вие

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

послесловие nghĩa là gì?

послесловие (danh từ) nghĩa là lời bạt, lời cuối sách.

послесловие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là послесло́вие (phiên âm Latinh posleslóvije, IPA [pəs⁽ʲ⁾lʲɪsˈɫovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.