TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

послужи́ть

thể hoàn thành
poslužítʹ[pəsɫʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên послужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

послужи́ть nghĩa là phục vụ, phục dịch.

Nghĩa của послужи́ть

Động từ

  1. некоторое время Phục vụ [một thời gian], phục dịch [một thời gian].

Cặp thể của послужи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ послужи́ть

NgôiTương lai
япослужу́
тыпослу́жишь
он / она́ / оно́послу́жит
мыпослу́жим
выпослу́жите
они́послу́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)послужи́л
Giống cái (она́)послужи́ла
Giống trung (оно́)послужи́ло
Số nhiều (они́)послужи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)послужи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)послужи́те

Câu hỏi thường gặp

послужить nghĩa là gì?

послужить (động từ) nghĩa là phục vụ, phục dịch.

послужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là послужи́ть (phiên âm Latinh poslužítʹ, IPA [pəsɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.