послужи́ть
Dấu sắc trên послужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
послужи́ть nghĩa là phục vụ, phục dịch.
Nghĩa của послужи́ть
Động từ
- некоторое время Phục vụ [một thời gian], phục dịch [một thời gian].
Cặp thể của послужи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ послужи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | послужу́ |
| ты | послу́жишь |
| он / она́ / оно́ | послу́жит |
| мы | послу́жим |
| вы | послу́жите |
| они́ | послу́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | послужи́л |
| Giống cái (она́) | послужи́ла |
| Giống trung (оно́) | послужи́ло |
| Số nhiều (они́) | послужи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | послужи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | послужи́те |
Câu hỏi thường gặp
послужить nghĩa là gì?
послужить (động từ) nghĩa là phục vụ, phục dịch.
послужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là послужи́ть (phiên âm Latinh poslužítʹ, IPA [pəsɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.