служи́ть
Dấu sắc trên служи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
служи́ть nghĩa là phục vụ.
Nghĩa của служи́ть
Động từ
- Phục vụ.
Cặp thể của служи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ служи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | служу́ |
| ты | слу́жишь |
| он / она́ / оно́ | слу́жит |
| мы | слу́жим |
| вы | слу́жите |
| они́ | слу́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + служить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | служи́л |
| Giống cái (она́) | служи́ла |
| Giống trung (оно́) | служи́ло |
| Số nhiều (они́) | служи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | служи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | служи́те |
Họ từ của служи́ть
Câu hỏi thường gặp
служить nghĩa là gì?
служить (động từ) nghĩa là phục vụ.
служить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là служи́ть (phiên âm Latinh služítʹ, IPA [sɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.