TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

служи́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
služítʹ[sɫʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên служи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

служи́ть nghĩa là phục vụ.

Nghĩa của служи́ть

Động từ

  1. Phục vụ.

Cặp thể của служи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ служи́ть

NgôiHiện tại
яслужу́
тыслу́жишь
он / она́ / оно́слу́жит
мыслу́жим
выслу́жите
они́слу́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + служить.

Quá khứ

Giống đực (он)служи́л
Giống cái (она́)служи́ла
Giống trung (оно́)служи́ло
Số nhiều (они́)служи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)служи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)служи́те

Họ từ của служи́ть

Câu hỏi thường gặp

служить nghĩa là gì?

служить (động từ) nghĩa là phục vụ.

служить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là служи́ть (phiên âm Latinh služítʹ, IPA [sɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.