посове́товаться
Dấu sắc trên посове́товаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посове́товаться nghĩa là hỏi ý kiến, xin ý kiến, họp bàn, hội ý.
Nghĩa của посове́товаться
Thể hoàn thành của сове́товаться.
Động từ
- Hỏi ý kiến, xin ý kiến, thỉnh thị.
- Họp bàn, hội ý, trao đổi ý kiến, thảo luận.
Cặp thể của посове́товаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посове́товаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посове́туюсь |
| ты | посове́туешься |
| он / она́ / оно́ | посове́туется |
| мы | посове́туемся |
| вы | посове́туетесь |
| они́ | посове́туются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посове́товался |
| Giống cái (она́) | посове́товалась |
| Giống trung (оно́) | посове́товалось |
| Số nhiều (они́) | посове́товались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посове́туйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посове́туйтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посове́товаться
Đồng nghĩa
Họ từ của посове́товаться
Câu ví dụ với посове́товаться
- Можно с тобой посоветоваться? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4790273
- Можно с вами посоветоваться? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4790274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посоветоваться nghĩa là gì?
посоветоваться (động từ) nghĩa là hỏi ý kiến, xin ý kiến, họp bàn, hội ý.
посоветоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посове́товаться (phiên âm Latinh posovétovatʹsja, IPA [pəsɐˈvʲetəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.