TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поспосо́бствовать

thể hoàn thành
posposóbstvovatʹ[pəspɐˈsopstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поспосо́бствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поспосо́бствовать nghĩa là trợ giúp, giúp.

Nghĩa của поспосо́бствовать

Động từ

  1. Trợ giúp, giúp, hỗ trợ.

Cặp thể của поспосо́бствовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поспосо́бствовать

NgôiTương lai
япоспосо́бствую
тыпоспосо́бствуешь
он / она́ / оно́поспосо́бствует
мыпоспосо́бствуем
выпоспосо́бствуете
они́поспосо́бствуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поспосо́бствовал
Giống cái (она́)поспосо́бствовала
Giống trung (оно́)поспосо́бствовало
Số nhiều (они́)поспосо́бствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поспосо́бствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поспосо́бствуйте

Câu hỏi thường gặp

поспособствовать nghĩa là gì?

поспособствовать (động từ) nghĩa là trợ giúp, giúp.

поспособствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поспосо́бствовать (phiên âm Latinh posposóbstvovatʹ, IPA [pəspɐˈsopstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.