поспо́рить
Dấu sắc trên поспо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поспо́рить nghĩa là tranh luận, tranh cãi, đánh cuộc, đánh cá.
Nghĩa của поспо́рить
Thể hoàn thành của спо́рить.
Động từ
- Tranh luận, tranh cãi, cãi nhau.
- Đánh cuộc, đánh cá, cuộc nhau, cá nhau.
- некоторое время Tranh cãi [một lúc], tranh luận [một thời gian].
- вступить в соревнование Thi đấu, thi đua, tranh đua, đua tranh, ganh đua, so tài, tranh tài. с + công cụ cách
- он мо́жеть поспо́рить с лу́чшими игрока́миanh ấy có thể ganh đua (so tài, đọ sức) với những đấu thủ giỏi nhất, anh ấy có thê thi đấu (tranh tài, tranh đua) với những cầu thủ giỏi nhất
Cặp thể của поспо́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поспо́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поспо́рю |
| ты | поспо́ришь |
| он / она́ / оно́ | поспо́рит |
| мы | поспо́рим |
| вы | поспо́рите |
| они́ | поспо́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поспо́рил |
| Giống cái (она́) | поспо́рила |
| Giống trung (оно́) | поспо́рило |
| Số nhiều (они́) | поспо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поспо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поспо́рьте |
Họ từ của поспо́рить
Câu hỏi thường gặp
поспорить nghĩa là gì?
поспорить (động từ) nghĩa là tranh luận, tranh cãi, đánh cuộc, đánh cá.
поспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поспо́рить (phiên âm Latinh pospóritʹ, IPA [pɐˈsporʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.