TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поссо́рить

thể hoàn thành
possóritʹ[pɐˈsːorʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поссо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поссо́рить nghĩa là làm cãi cọ, làm xích mích.

Nghĩa của поссо́рить

Thể hoàn thành của ссо́рить.

Động từ

  1. Làm... cãi cọ, làm... xích mích, làm bất hòa, gây xích mích, gây bất hòa.

Cặp thể của поссо́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поссо́рить

NgôiTương lai
япоссо́рю
тыпоссо́ришь
он / она́ / оно́поссо́рит
мыпоссо́рим
выпоссо́рите
они́поссо́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поссо́рил
Giống cái (она́)поссо́рила
Giống trung (оно́)поссо́рило
Số nhiều (они́)поссо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поссо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поссо́рьте

Câu hỏi thường gặp

поссорить nghĩa là gì?

поссорить (động từ) nghĩa là làm cãi cọ, làm xích mích.

поссорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поссо́рить (phiên âm Latinh possóritʹ, IPA [pɐˈsːorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.