поссо́рить
Dấu sắc trên поссо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поссо́рить nghĩa là làm cãi cọ, làm xích mích.
Nghĩa của поссо́рить
Thể hoàn thành của ссо́рить.
Động từ
- Làm... cãi cọ, làm... xích mích, làm bất hòa, gây xích mích, gây bất hòa.
Cặp thể của поссо́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поссо́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поссо́рю |
| ты | поссо́ришь |
| он / она́ / оно́ | поссо́рит |
| мы | поссо́рим |
| вы | поссо́рите |
| они́ | поссо́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поссо́рил |
| Giống cái (она́) | поссо́рила |
| Giống trung (оно́) | поссо́рило |
| Số nhiều (они́) | поссо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поссо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поссо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
поссорить nghĩa là gì?
поссорить (động từ) nghĩa là làm cãi cọ, làm xích mích.
поссорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поссо́рить (phiên âm Latinh possóritʹ, IPA [pɐˈsːorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.