TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссо́рить

thể chưa hoàn thành
ssóritʹ[ˈsːorʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссо́рить nghĩa là làm cãi cọ, làm xích mích.

Nghĩa của ссо́рить

Động từ

  1. Làm... cãi cọ, làm... xích mích, làm bất hòa, gây xích mích, gây bất hòa.

Cặp thể của ссо́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ссо́рить

NgôiHiện tại
яссо́рю
тыссо́ришь
он / она́ / оно́ссо́рит
мыссо́рим
выссо́рите
они́ссо́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссорить.

Quá khứ

Giống đực (он)ссо́рил
Giống cái (она́)ссо́рила
Giống trung (оно́)ссо́рило
Số nhiều (они́)ссо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ссо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ссо́рьте

Câu hỏi thường gặp

ссорить nghĩa là gì?

ссорить (động từ) nghĩa là làm cãi cọ, làm xích mích.

ссорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссо́рить (phiên âm Latinh ssóritʹ, IPA [ˈsːorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.