ссо́рить
Dấu sắc trên ссо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ссо́рить nghĩa là làm cãi cọ, làm xích mích.
Nghĩa của ссо́рить
Động từ
- Làm... cãi cọ, làm... xích mích, làm bất hòa, gây xích mích, gây bất hòa.
Cặp thể của ссо́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ссо́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ссо́рю |
| ты | ссо́ришь |
| он / она́ / оно́ | ссо́рит |
| мы | ссо́рим |
| вы | ссо́рите |
| они́ | ссо́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссорить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ссо́рил |
| Giống cái (она́) | ссо́рила |
| Giống trung (оно́) | ссо́рило |
| Số nhiều (они́) | ссо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ссо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ссо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
ссорить nghĩa là gì?
ссорить (động từ) nghĩa là làm cãi cọ, làm xích mích.
ссорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ссо́рить (phiên âm Latinh ssóritʹ, IPA [ˈsːorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.