поставля́ть
Dấu sắc trên поставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поставля́ть nghĩa là giao hàn, cung cấp.
Nghĩa của поставля́ть
Động từ
- Giao hàn, cung cấp, tiếp tế, cung ứng.
Cặp thể của поставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поставля́ю |
| ты | поставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | поставля́ет |
| мы | поставля́ем |
| вы | поставля́ете |
| они́ | поставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поставля́л |
| Giống cái (она́) | поставля́ла |
| Giống trung (оно́) | поставля́ло |
| Số nhiều (они́) | поставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поставля́йте |
Câu hỏi thường gặp
поставлять nghĩa là gì?
поставлять (động từ) nghĩa là giao hàn, cung cấp.
поставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поставля́ть (phiên âm Latinh postavljátʹ, IPA [pəstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.