TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постаме́нт

giống đựcbất động vật
postamént[pəstɐˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постаме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постаме́нт nghĩa là bệ, đài.

Nghĩa của постаме́нт

Danh từ

  1. Bệ, đài, đế tượng.

Biến cách của постаме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?постаме́нтпостаме́нты
Sinh cách кого? чего?постаме́нтапостаме́нтов
Tặng cách кому? чему?постаме́нтупостаме́нтам
Đối cách кого? что?постаме́нтпостаме́нты
Công cụ cách кем? чем?постаме́нтомпостаме́нтами
Giới cách о ком? о чём?постаме́нтепостаме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với постаме́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

постамент nghĩa là gì?

постамент (danh từ) nghĩa là bệ, đài.

постамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постаме́нт (phiên âm Latinh postamént, IPA [pəstɐˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.