постанови́ть
Dấu sắc trên постанови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постанови́ть nghĩa là quyết định, quyết nghị, ra nghị định, ra quyết định.
Nghĩa của постанови́ть
Thể hoàn thành của постановля́ть.
Động từ
- Quyết định, quyết nghị.
- Ra nghị định, ra quyết định.
Cặp thể của постанови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постанови́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постановлю́ |
| ты | постано́вишь |
| он / она́ / оно́ | постано́вит |
| мы | постано́вим |
| вы | постано́вите |
| они́ | постано́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постанови́л |
| Giống cái (она́) | постанови́ла |
| Giống trung (оно́) | постанови́ло |
| Số nhiều (они́) | постанови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постанови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постанови́те |
Câu hỏi thường gặp
постановить nghĩa là gì?
постановить (động từ) nghĩa là quyết định, quyết nghị, ra nghị định, ra quyết định.
постановить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постанови́ть (phiên âm Latinh postanovítʹ, IPA [pəstənɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.