TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посторони́ться

thể hoàn thành
postoronítʹsja[pəstərɐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посторони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посторони́ться nghĩa là tránh ra, giãn ra.

Nghĩa của посторони́ться

Thể hoàn thành của сторони́ться.

Động từ

  1. Tránh ra, giãn ra, đứng dẹp ra, tránh sang một bên.

Cặp thể của посторони́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посторони́ться

NgôiTương lai
япостороню́сь
тыпосторони́шься
он / она́ / оно́посторони́тся
мыпосторони́мся
выпосторони́тесь
они́постороня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посторони́лся
Giống cái (она́)посторони́лась
Giống trung (оно́)посторони́лось
Số nhiều (они́)посторони́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посторони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посторони́тесь

Câu hỏi thường gặp

посторониться nghĩa là gì?

посторониться (động từ) nghĩa là tránh ra, giãn ra.

посторониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посторони́ться (phiên âm Latinh postoronítʹsja, IPA [pəstərɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.