посторони́ться
Dấu sắc trên посторони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посторони́ться nghĩa là tránh ra, giãn ra.
Nghĩa của посторони́ться
Thể hoàn thành của сторони́ться.
Động từ
- Tránh ra, giãn ra, đứng dẹp ra, tránh sang một bên.
Cặp thể của посторони́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посторони́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постороню́сь |
| ты | посторони́шься |
| он / она́ / оно́ | посторони́тся |
| мы | посторони́мся |
| вы | посторони́тесь |
| они́ | постороня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посторони́лся |
| Giống cái (она́) | посторони́лась |
| Giống trung (оно́) | посторони́лось |
| Số nhiều (они́) | посторони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посторони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посторони́тесь |
Câu hỏi thường gặp
посторониться nghĩa là gì?
посторониться (động từ) nghĩa là tránh ra, giãn ra.
посторониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посторони́ться (phiên âm Latinh postoronítʹsja, IPA [pəstərɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.