пострада́ть
Dấu sắc trên пострада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пострада́ть nghĩa là bị thiệt hại, bị thương.
Nghĩa của пострада́ть
Động từ
- Bị thiệt hại, bị thương, chịu thiệt (пострада́ть в ава́рии — bị thương trong tai nạn).
Cặp thể của пострада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пострада́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пострада́ю |
| ты | пострада́ешь |
| он / она́ / оно́ | пострада́ет |
| мы | пострада́ем |
| вы | пострада́ете |
| они́ | пострада́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пострада́л |
| Giống cái (она́) | пострада́ла |
| Giống trung (оно́) | пострада́ло |
| Số nhiều (они́) | пострада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пострада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пострада́йте |
Câu ví dụ với пострада́ть
- К счастью, никто не пострадал. May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3611311
- Никто не пострадал. Không ai bị đau cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3214045
- Пострадало три человека. Ba người bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4753662
- Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пострадать nghĩa là gì?
пострадать (động từ) nghĩa là bị thiệt hại, bị thương.
пострадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пострада́ть (phiên âm Latinh postradátʹ, IPA [pəstrɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.