TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́стфикс

giống đựcbất động vật
póstfiks[ˈpostfʲɪks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́стфикс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́стфикс nghĩa là hậu tố, đuôi.

Nghĩa của по́стфикс

Danh từ

  1. Hậu tố, đuôi.

Biến cách của по́стфикс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́стфикспо́стфиксы
Sinh cách кого? чего?по́стфиксапо́стфиксов
Tặng cách кому? чему?по́стфиксупо́стфиксам
Đối cách кого? что?по́стфикспо́стфиксы
Công cụ cách кем? чем?по́стфиксомпо́стфиксами
Giới cách о ком? о чём?по́стфиксепо́стфиксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với по́стфикс

Trái nghĩa

Họ từ của по́стфикс

Câu hỏi thường gặp

постфикс nghĩa là gì?

постфикс (danh từ) nghĩa là hậu tố, đuôi.

постфикс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́стфикс (phiên âm Latinh póstfiks, IPA [ˈpostfʲɪks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.