TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

судомо́йка

giống cáiđộng vật
sudomójka[sʊdɐˈmojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên судомо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

судомо́йка nghĩa là Người đàn bà rửa bát.

Nghĩa của судомо́йка

Danh từ

  1. Người đàn bà rửa bát.

Biến cách của судомо́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?судомо́йкасудомо́йки
Sinh cách кого? чего?судомо́йкисудомо́ек
Tặng cách кому? чему?судомо́йкесудомо́йкам
Đối cách кого? что?судомо́йкусудомо́ек
Công cụ cách кем? чем?судомо́йкойсудомо́йками
Giới cách о ком? о чём?судомо́йкесудомо́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với судомо́йка

Đồng nghĩa

Họ từ của судомо́йка

Câu hỏi thường gặp

судомойка nghĩa là gì?

судомойка (danh từ) nghĩa là Người đàn bà rửa bát.

судомойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là судомо́йка (phiên âm Latinh sudomójka, IPA [sʊdɐˈmojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.