посыла́ть
Dấu sắc trên посыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посыла́ть nghĩa là gửi đi, gửi.
Nghĩa của посыла́ть
Động từ
- Gửi... đi, gửi, gởi; (людей) phái... đi, cử... đi, sai... đi.
- посыла́ть кого́-л. за врачо́мcử ai đi tìm bác sĩ
- посыла́ть кого́-л. в командиро́вкуphái ai đi công tác, cử ai đi công cán
- посыла́ть что́-л.по по́чте — gửi cái gì qua bưu điện
- посыла́ть покло́н кому́-л.gửi lời chào ai
Cặp thể của посыла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посыла́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | посыла́ю |
| ты | посыла́ешь |
| он / она́ / оно́ | посыла́ет |
| мы | посыла́ем |
| вы | посыла́ете |
| они́ | посыла́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посылать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посыла́л |
| Giống cái (она́) | посыла́ла |
| Giống trung (оно́) | посыла́ло |
| Số nhiều (они́) | посыла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посыла́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посыла́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посыла́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của посыла́ть
Câu hỏi thường gặp
посылать nghĩa là gì?
посылать (động từ) nghĩa là gửi đi, gửi.
посылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посыла́ть (phiên âm Latinh posylátʹ, IPA [pəsɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.