сы́паться
Dấu sắc trên сы́паться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сы́паться nghĩa là bị đổ ra, trút ra, rơi, sa.
Nghĩa của сы́паться
Động từ
- Bị đổ ra, trút ra; (просыпаться) [bị] vương vãi, vung vãi, rơi vãi; (о штукатурке и т. п.) rã xuống, rơi xuống.
- о дожде, снеге Rơi, sa, trút xuống.
- перен.trút xuống, giáng xuống; (звучать отовсюду) — vang lên
Cặp thể của сы́паться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сы́паться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сы́плюсь |
| ты | сы́плешься |
| он / она́ / оно́ | сы́плется |
| мы | сы́племся |
| вы | сы́плетесь |
| они́ | сы́плются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сыпаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сы́пался |
| Giống cái (она́) | сы́палась |
| Giống trung (оно́) | сы́палось |
| Số nhiều (они́) | сы́пались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сы́пься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сы́пьтесь |
Họ từ của сы́паться
Câu hỏi thường gặp
сыпаться nghĩa là gì?
сыпаться (động từ) nghĩa là bị đổ ra, trút ra, rơi, sa.
сыпаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сы́паться (phiên âm Latinh sýpatʹsja, IPA [ˈsɨpət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.