TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сы́паться

thể chưa hoàn thành
sýpatʹsja[ˈsɨpət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сы́паться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сы́паться nghĩa là bị đổ ra, trút ra, rơi, sa.

Nghĩa của сы́паться

Động từ

  1. Bị đổ ra, trút ra; (просыпаться) [bị] vương vãi, vung vãi, rơi vãi; (о штукатурке и т. п.) rã xuống, rơi xuống.
  2. о дожде, снеге Rơi, sa, trút xuống.
    • перен.trút xuống, giáng xuống; (звучать отовсюду) — vang lên

Cặp thể của сы́паться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сы́паться

NgôiHiện tại
ясы́плюсь
тысы́плешься
он / она́ / оно́сы́плется
мысы́племся
высы́плетесь
они́сы́плются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сыпаться.

Quá khứ

Giống đực (он)сы́пался
Giống cái (она́)сы́палась
Giống trung (оно́)сы́палось
Số nhiều (они́)сы́пались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сы́пься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сы́пьтесь

Họ từ của сы́паться

Câu hỏi thường gặp

сыпаться nghĩa là gì?

сыпаться (động từ) nghĩa là bị đổ ra, trút ra, rơi, sa.

сыпаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сы́паться (phiên âm Latinh sýpatʹsja, IPA [ˈsɨpət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.