потака́ть
Dấu sắc trên потака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потака́ть nghĩa là buông lỏng, buông lung.
Nghĩa của потака́ть
Động từ
- Buông lỏng, buông lung, dung túng.
- потака́ть ша́лостям ребёнкаbuông lung cho đứa bé nghịch ngợm
Chia động từ потака́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потака́ю |
| ты | потака́ешь |
| он / она́ / оно́ | потака́ет |
| мы | потака́ем |
| вы | потака́ете |
| они́ | потака́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потакать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потака́л |
| Giống cái (она́) | потака́ла |
| Giống trung (оно́) | потака́ло |
| Số nhiều (они́) | потака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потака́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потака́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với потака́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
потакать nghĩa là gì?
потакать (động từ) nghĩa là buông lỏng, buông lung.
потакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потака́ть (phiên âm Latinh potakátʹ, IPA [pətɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.