TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потака́ть

thể chưa hoàn thành
potakátʹ[pətɐˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потака́ть nghĩa là buông lỏng, buông lung.

Nghĩa của потака́ть

Động từ

  1. Buông lỏng, buông lung, dung túng.
    • потака́ть ша́лостям ребёнкаbuông lung cho đứa bé nghịch ngợm

Chia động từ потака́ть

NgôiHiện tại
япотака́ю
тыпотака́ешь
он / она́ / оно́потака́ет
мыпотака́ем
выпотака́ете
они́потака́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потакать.

Quá khứ

Giống đực (он)потака́л
Giống cái (она́)потака́ла
Giống trung (оно́)потака́ло
Số nhiều (они́)потака́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потака́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потака́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với потака́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

потакать nghĩa là gì?

потакать (động từ) nghĩa là buông lỏng, buông lung.

потакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потака́ть (phiên âm Latinh potakátʹ, IPA [pətɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.