потво́рствовать
Dấu sắc trên потво́рствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потво́рствовать nghĩa là buông lỏng, buông lung.
Nghĩa của потво́рствовать
Động từ
- Buông lỏng, buông lung, dung túng, thả lỏng, buông trôi. + tặng cách
Chia động từ потво́рствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потво́рствую |
| ты | потво́рствуешь |
| он / она́ / оно́ | потво́рствует |
| мы | потво́рствуем |
| вы | потво́рствуете |
| они́ | потво́рствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потворствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потво́рствовал |
| Giống cái (она́) | потво́рствовала |
| Giống trung (оно́) | потво́рствовало |
| Số nhiều (они́) | потво́рствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потво́рствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потво́рствуйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với потво́рствовать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
потворствовать nghĩa là gì?
потворствовать (động từ) nghĩa là buông lỏng, buông lung.
потворствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потво́рствовать (phiên âm Latinh potvórstvovatʹ, IPA [pɐtˈvorstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.