TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потво́рствовать

thể chưa hoàn thành
potvórstvovatʹ[pɐtˈvorstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потво́рствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потво́рствовать nghĩa là buông lỏng, buông lung.

Nghĩa của потво́рствовать

Động từ

  1. Buông lỏng, buông lung, dung túng, thả lỏng, buông trôi. + tặng cách

Chia động từ потво́рствовать

NgôiHiện tại
япотво́рствую
тыпотво́рствуешь
он / она́ / оно́потво́рствует
мыпотво́рствуем
выпотво́рствуете
они́потво́рствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потворствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)потво́рствовал
Giống cái (она́)потво́рствовала
Giống trung (оно́)потво́рствовало
Số nhiều (они́)потво́рствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потво́рствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потво́рствуйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với потво́рствовать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

потворствовать nghĩa là gì?

потворствовать (động từ) nghĩa là buông lỏng, buông lung.

потворствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потво́рствовать (phiên âm Latinh potvórstvovatʹ, IPA [pɐtˈvorstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.