TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потаску́ха

giống cáiđộng vật
potaskúxa[pətɐˈskuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потаску́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потаску́ха nghĩa là đĩ, điếm.

Nghĩa của потаску́ха

Danh từ

  1. Đĩ, điếm.

Biến cách của потаску́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?потаску́хапотаску́хи
Sinh cách кого? чего?потаску́хипотаску́х
Tặng cách кому? чему?потаску́хепотаску́хам
Đối cách кого? что?потаску́хупотаску́х
Công cụ cách кем? чем?потаску́хойпотаску́хами
Giới cách о ком? о чём?потаску́хепотаску́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với потаску́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

потаскуха nghĩa là gì?

потаскуха (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.

потаскуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потаску́ха (phiên âm Latinh potaskúxa, IPA [pətɐˈskuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.