потере́ть
Dấu sắc trên потере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потере́ть nghĩa là thoa, xoa, cọ xát.
Nghĩa của потере́ть
Động từ
- Thoa, xoa.
- Cọ xát.
Cặp thể của потере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потру́ |
| ты | потрёшь |
| он / она́ / оно́ | потрёт |
| мы | потрём |
| вы | потрёте |
| они́ | потру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потёр |
| Giống cái (она́) | потёрла |
| Giống trung (оно́) | потёрло |
| Số nhiều (они́) | потёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потри́те |
Câu hỏi thường gặp
потереть nghĩa là gì?
потереть (động từ) nghĩa là thoa, xoa, cọ xát.
потереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потере́ть (phiên âm Latinh poterétʹ, IPA [pətʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.