TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потере́ть

thể hoàn thành
poterétʹ[pətʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потере́ть nghĩa là thoa, xoa, cọ xát.

Nghĩa của потере́ть

Động từ

  1. Thoa, xoa.
  2. Cọ xát.

Cặp thể của потере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потере́ть

NgôiTương lai
япотру́
тыпотрёшь
он / она́ / оно́потрёт
мыпотрём
выпотрёте
они́потру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потёр
Giống cái (она́)потёрла
Giống trung (оно́)потёрло
Số nhiều (они́)потёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потри́те

Câu hỏi thường gặp

потереть nghĩa là gì?

потереть (động từ) nghĩa là thoa, xoa, cọ xát.

потереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потере́ть (phiên âm Latinh poterétʹ, IPA [pətʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.