TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потере́ться

thể hoàn thành
poterétʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потере́ться nghĩa là cọ sát, chà xát, cà.

Nghĩa của потере́ться

Thể hoàn thành của тере́ться.

Động từ

  1. khẩu ngữ [tự] cọ sát, chà xát, kỳ cọ, xoa, thoa, xát.
  2. Cà.

Cặp thể của потере́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потере́ться

NgôiTương lai
япотру́сь
тыпотрёшься
он / она́ / оно́потрётся
мыпотрёмся
выпотрётесь
они́потру́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поте́рся
Giống cái (она́)поте́рлась
Giống trung (оно́)поте́рлось
Số nhiều (они́)поте́рлись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потри́тесь

Câu hỏi thường gặp

потереться nghĩa là gì?

потереться (động từ) nghĩa là cọ sát, chà xát, cà.

потереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потере́ться (phiên âm Latinh poterétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.