потере́ться
Dấu sắc trên потере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потере́ться nghĩa là cọ sát, chà xát, cà.
Nghĩa của потере́ться
Thể hoàn thành của тере́ться.
Động từ
- khẩu ngữ [tự] cọ sát, chà xát, kỳ cọ, xoa, thoa, xát.
- Cà.
Cặp thể của потере́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потере́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потру́сь |
| ты | потрёшься |
| он / она́ / оно́ | потрётся |
| мы | потрёмся |
| вы | потрётесь |
| они́ | потру́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поте́рся |
| Giống cái (она́) | поте́рлась |
| Giống trung (оно́) | поте́рлось |
| Số nhiều (они́) | поте́рлись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
потереться nghĩa là gì?
потереться (động từ) nghĩa là cọ sát, chà xát, cà.
потереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потере́ться (phiên âm Latinh poterétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.