тере́ться
Dấu sắc trên тере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тере́ться nghĩa là cọ sát, chà xát, cà.
Nghĩa của тере́ться
Động từ
- khẩu ngữ тереть себя [tự] cọ sát, chà xát, kỳ cọ, xoa, thoa, xát.
- тере́ться полоте́нцемcọ xát (chà xát, kỳ cọ) mình mẩy bằng khăn bông
- тк. несов.cọ, xát, cọ vào nhau, xát vào nhau
- прикасаться головой, спиной Cà. о + giới cách
- быки́ тёрлись о пле́тниnhững con bò mộng cà vào hàng giậu
Cặp thể của тере́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тере́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тру́сь |
| ты | трёшься |
| он / она́ / оно́ | трётся |
| мы | трёмся |
| вы | трётесь |
| они́ | тру́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тереться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тёрся |
| Giống cái (она́) | тёрлась |
| Giống trung (оно́) | тёрлось |
| Số nhiều (они́) | тёрлись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | три́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | три́тесь |
Họ từ của тере́ться
Câu hỏi thường gặp
тереться nghĩa là gì?
тереться (động từ) nghĩa là cọ sát, chà xát, cà.
тереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тере́ться (phiên âm Latinh terétʹsja, IPA [tʲɪˈrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.