TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тере́ться

thể chưa hoàn thành
terétʹsja[tʲɪˈrʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тере́ться nghĩa là cọ sát, chà xát, cà.

Nghĩa của тере́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ тереть себя [tự] cọ sát, chà xát, kỳ cọ, xoa, thoa, xát.
    • тере́ться полоте́нцемcọ xát (chà xát, kỳ cọ) mình mẩy bằng khăn bông
    • тк. несов.cọ, xát, cọ vào nhau, xát vào nhau
  2. прикасаться головой, спиной Cà. о + giới cách
    • быки́ тёрлись о пле́тниnhững con bò mộng cà vào hàng giậu

Cặp thể của тере́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тере́ться

NgôiHiện tại
ятру́сь
тытрёшься
он / она́ / оно́трётся
мытрёмся
вытрётесь
они́тру́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тереться.

Quá khứ

Giống đực (он)тёрся
Giống cái (она́)тёрлась
Giống trung (оно́)тёрлось
Số nhiều (они́)тёрлись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)три́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)три́тесь

Họ từ của тере́ться

Câu hỏi thường gặp

тереться nghĩa là gì?

тереться (động từ) nghĩa là cọ sát, chà xát, cà.

тереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тере́ться (phiên âm Latinh terétʹsja, IPA [tʲɪˈrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.