TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потесни́ть

thể hoàn thành
potesnítʹ[pətʲɪsˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потесни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потесни́ть nghĩa là dồn chật, chen chật, dồn đi, đẩy đi.

Nghĩa của потесни́ть

Thể hoàn thành của тесни́ть.

Động từ

  1. Dồn chật, chen chật, lấn chật, chen chúc, chèn, lấn, ép, chẹt.
  2. Dồn đi, đẩy đi.
  3. Đánh bạt, đánh lui, đánh lùi; (nghĩa bóng) lấn át, chèn bẩy, chèn ép.

Cặp thể của потесни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потесни́ть

NgôiTương lai
япотесню́
тыпотесни́шь
он / она́ / оно́потесни́т
мыпотесни́м
выпотесни́те
они́потесня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потесни́л
Giống cái (она́)потесни́ла
Giống trung (оно́)потесни́ло
Số nhiều (они́)потесни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потесни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потесни́те

Câu hỏi thường gặp

потеснить nghĩa là gì?

потеснить (động từ) nghĩa là dồn chật, chen chật, dồn đi, đẩy đi.

потеснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потесни́ть (phiên âm Latinh potesnítʹ, IPA [pətʲɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.