потесни́ть
Dấu sắc trên потесни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потесни́ть nghĩa là dồn chật, chen chật, dồn đi, đẩy đi.
Nghĩa của потесни́ть
Thể hoàn thành của тесни́ть.
Động từ
- Dồn chật, chen chật, lấn chật, chen chúc, chèn, lấn, ép, chẹt.
- Dồn đi, đẩy đi.
- Đánh bạt, đánh lui, đánh lùi; (nghĩa bóng) lấn át, chèn bẩy, chèn ép.
Cặp thể của потесни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потесни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потесню́ |
| ты | потесни́шь |
| он / она́ / оно́ | потесни́т |
| мы | потесни́м |
| вы | потесни́те |
| они́ | потесня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потесни́л |
| Giống cái (она́) | потесни́ла |
| Giống trung (оно́) | потесни́ло |
| Số nhiều (они́) | потесни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потесни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потесни́те |
Câu hỏi thường gặp
потеснить nghĩa là gì?
потеснить (động từ) nghĩa là dồn chật, chen chật, dồn đi, đẩy đi.
потеснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потесни́ть (phiên âm Latinh potesnítʹ, IPA [pətʲɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.