потоло́к
Dấu sắc trên потоло́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потоло́к nghĩa là cái trần, trần nhà.
Nghĩa của потоло́к
Danh từ
- Cái trần, trần nhà.
- ко́мната с высо́ким потолко́м[căn] phòng có trần cao
- ав.trần bay, độ cao tối đa
- достига́ть потолка́(hàng không) đạt đến trần bay, đạt đến độ cao tối đa
Biến cách của потоло́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | потоло́к | потолки́ |
| Sinh cách кого? чего? | потолка́ | потолко́в |
| Tặng cách кому? чему? | потолку́ | потолка́м |
| Đối cách кого? что? | потоло́к | потолки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | потолко́м | потолка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | потолке́ | потолка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với потоло́к
Trái nghĩa
Câu ví dụ với потоло́к
- Если вам нечего делать, посмотрите на потолок вашей комнаты. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потолок nghĩa là gì?
потолок (danh từ) nghĩa là cái trần, trần nhà.
потолок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потоло́к (phiên âm Latinh potolók, IPA [pətɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.