TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потоло́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
potolók[pətɐˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потоло́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потоло́к nghĩa là cái trần, trần nhà.

Nghĩa của потоло́к

Danh từ

  1. Cái trần, trần nhà.
    • ко́мната с высо́ким потолко́м[căn] phòng có trần cao
    • ав.trần bay, độ cao tối đa
    • достига́ть потолка́(hàng không) đạt đến trần bay, đạt đến độ cao tối đa

Biến cách của потоло́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?потоло́кпотолки́
Sinh cách кого? чего?потолка́потолко́в
Tặng cách кому? чему?потолку́потолка́м
Đối cách кого? что?потоло́кпотолки́
Công cụ cách кем? чем?потолко́мпотолка́ми
Giới cách о ком? о чём?потолке́потолка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với потоло́к

Trái nghĩa

Câu ví dụ với потоло́к

  • Если вам нечего делать, посмотрите на потолок вашей комнаты. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498262

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

потолок nghĩa là gì?

потолок (danh từ) nghĩa là cái trần, trần nhà.

потолок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потоло́к (phiên âm Latinh potolók, IPA [pətɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.