потолкова́ть
Dấu sắc trên потолкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потолкова́ть nghĩa là nói chuyện, chuyện trò.
Nghĩa của потолкова́ть
Động từ
- Nói chuyện, chuyện trò, bàn chuyện.
Chia động từ потолкова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потолку́ю |
| ты | потолку́ешь |
| он / она́ / оно́ | потолку́ет |
| мы | потолку́ем |
| вы | потолку́ете |
| они́ | потолку́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потолкова́л |
| Giống cái (она́) | потолкова́ла |
| Giống trung (оно́) | потолкова́ло |
| Số nhiều (они́) | потолкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потолку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потолку́йте |
Họ từ của потолкова́ть
Câu ví dụ với потолкова́ть
- Нам с тобой надо потолковать кое о чём. Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потолковать nghĩa là gì?
потолковать (động từ) nghĩa là nói chuyện, chuyện trò.
потолковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потолкова́ть (phiên âm Latinh potolkovátʹ, IPA [pətəɫkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.