потолсте́ть
Dấu sắc trên потолсте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потолсте́ть nghĩa là béo ra, phát phì.
Nghĩa của потолсте́ть
Thể hoàn thành của толсте́ть.
Động từ
- Béo ra, phát phì, béo phì ra, mập mạp ra, đẫy đà ra, phệ ra.
Cặp thể của потолсте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потолсте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потолсте́ю |
| ты | потолсте́ешь |
| он / она́ / оно́ | потолсте́ет |
| мы | потолсте́ем |
| вы | потолсте́ете |
| они́ | потолсте́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потолсте́л |
| Giống cái (она́) | потолсте́ла |
| Giống trung (оно́) | потолсте́ло |
| Số nhiều (они́) | потолсте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потолсте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потолсте́йте |
Câu ví dụ với потолсте́ть
- Будешь слишком много есть - потолстеешь. Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ béo lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1883441
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потолстеть nghĩa là gì?
потолстеть (động từ) nghĩa là béo ra, phát phì.
потолстеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потолсте́ть (phiên âm Latinh potolstétʹ, IPA [pətɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.