TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толсте́ть

thể chưa hoàn thành
tolstétʹ[tɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толсте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толсте́ть nghĩa là béo ra, phát phì.

Nghĩa của толсте́ть

Động từ

  1. Béo ra, phát phì, béo phì ra, mập mạp ra, đẫy đà ra, phệ ra.

Cặp thể của толсте́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ толсте́ть

NgôiHiện tại
ятолсте́ю
тытолсте́ешь
он / она́ / оно́толсте́ет
мытолсте́ем
вытолсте́ете
они́толсте́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толстеть.

Quá khứ

Giống đực (он)толсте́л
Giống cái (она́)толсте́ла
Giống trung (оно́)толсте́ло
Số nhiều (они́)толсте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)толсте́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)толсте́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толсте́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

толстеть nghĩa là gì?

толстеть (động từ) nghĩa là béo ra, phát phì.

толстеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толсте́ть (phiên âm Latinh tolstétʹ, IPA [tɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.