толсте́ть
Dấu sắc trên толсте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толсте́ть nghĩa là béo ra, phát phì.
Nghĩa của толсте́ть
Động từ
- Béo ra, phát phì, béo phì ra, mập mạp ra, đẫy đà ra, phệ ra.
Cặp thể của толсте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ толсте́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | толсте́ю |
| ты | толсте́ешь |
| он / она́ / оно́ | толсте́ет |
| мы | толсте́ем |
| вы | толсте́ете |
| они́ | толсте́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толстеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | толсте́л |
| Giống cái (она́) | толсте́ла |
| Giống trung (оно́) | толсте́ло |
| Số nhiều (они́) | толсте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | толсте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | толсте́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толсте́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
толстеть nghĩa là gì?
толстеть (động từ) nghĩa là béo ra, phát phì.
толстеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толсте́ть (phiên âm Latinh tolstétʹ, IPA [tɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.