потопи́ть
Dấu sắc trên потопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потопи́ть nghĩa là chìm.
Nghĩa của потопи́ть
Động từ
- Chìm.
Cặp thể của потопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потопи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потоплю́ |
| ты | пото́пишь |
| он / она́ / оно́ | пото́пит |
| мы | пото́пим |
| вы | пото́пите |
| они́ | пото́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потопи́л |
| Giống cái (она́) | потопи́ла |
| Giống trung (оно́) | потопи́ло |
| Số nhiều (они́) | потопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потопи́те |
Họ từ của потопи́ть
Câu hỏi thường gặp
потопить nghĩa là gì?
потопить (động từ) nghĩa là chìm.
потопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потопи́ть (phiên âm Latinh potopítʹ, IPA [pətɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.