TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потопи́ть

thể hoàn thành
potopítʹ[pətɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потопи́ть nghĩa là chìm.

Nghĩa của потопи́ть

Động từ

  1. Chìm.

Cặp thể của потопи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потопи́ть

NgôiTương lai
япотоплю́
тыпото́пишь
он / она́ / оно́пото́пит
мыпото́пим
выпото́пите
они́пото́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потопи́л
Giống cái (она́)потопи́ла
Giống trung (оно́)потопи́ло
Số nhiều (они́)потопи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потопи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потопи́те

Họ từ của потопи́ть

Câu hỏi thường gặp

потопить nghĩa là gì?

потопить (động từ) nghĩa là chìm.

потопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потопи́ть (phiên âm Latinh potopítʹ, IPA [pətɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.