TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потора́пливать

thể chưa hoàn thành
potoráplivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потора́пливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потора́пливать nghĩa là giục, giục giã.

Nghĩa của потора́пливать

Động từ

  1. Giục, giục giã, thúc giục, thôi thúc, gióng giả.

Cặp thể của потора́пливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потора́пливать

NgôiHiện tại
япотора́пливаю
тыпотора́пливаешь
он / она́ / оно́потора́пливает
мыпотора́пливаем
выпотора́пливаете
они́потора́пливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поторапливать.

Quá khứ

Giống đực (он)потора́пливал
Giống cái (она́)потора́пливала
Giống trung (оно́)потора́пливало
Số nhiều (они́)потора́пливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потора́пливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потора́пливайте

Câu hỏi thường gặp

поторапливать nghĩa là gì?

поторапливать (động từ) nghĩa là giục, giục giã.

поторапливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потора́пливать (phiên âm Latinh potoráplivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.