потора́пливать
Dấu sắc trên потора́пливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потора́пливать nghĩa là giục, giục giã.
Nghĩa của потора́пливать
Động từ
- Giục, giục giã, thúc giục, thôi thúc, gióng giả.
Cặp thể của потора́пливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потора́пливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потора́пливаю |
| ты | потора́пливаешь |
| он / она́ / оно́ | потора́пливает |
| мы | потора́пливаем |
| вы | потора́пливаете |
| они́ | потора́пливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поторапливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потора́пливал |
| Giống cái (она́) | потора́пливала |
| Giống trung (оно́) | потора́пливало |
| Số nhiều (они́) | потора́пливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потора́пливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потора́пливайте |
Câu hỏi thường gặp
поторапливать nghĩa là gì?
поторапливать (động từ) nghĩa là giục, giục giã.
поторапливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потора́пливать (phiên âm Latinh potoráplivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.