TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поторопи́ть

thể hoàn thành
potoropítʹ[pətərɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поторопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поторопи́ть nghĩa là giục, thúc.

Nghĩa của поторопи́ть

Thể hoàn thành của торопи́ть.

Động từ

  1. Giục, thúc, đốc, thúc giục, giục giã, thôi thúc.

Cặp thể của поторопи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поторопи́ть

NgôiTương lai
япотороплю́
тыпоторо́пишь
он / она́ / оно́поторо́пит
мыпоторо́пим
выпоторо́пите
они́поторо́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поторопи́л
Giống cái (она́)поторопи́ла
Giống trung (оно́)поторопи́ло
Số nhiều (они́)поторопи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поторопи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поторопи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поторопи́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поторопить nghĩa là gì?

поторопить (động từ) nghĩa là giục, thúc.

поторопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поторопи́ть (phiên âm Latinh potoropítʹ, IPA [pətərɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.