поторопи́ть
Dấu sắc trên поторопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поторопи́ть nghĩa là giục, thúc.
Nghĩa của поторопи́ть
Thể hoàn thành của торопи́ть.
Động từ
- Giục, thúc, đốc, thúc giục, giục giã, thôi thúc.
Cặp thể của поторопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поторопи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потороплю́ |
| ты | поторо́пишь |
| он / она́ / оно́ | поторо́пит |
| мы | поторо́пим |
| вы | поторо́пите |
| они́ | поторо́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поторопи́л |
| Giống cái (она́) | поторопи́ла |
| Giống trung (оно́) | поторопи́ло |
| Số nhiều (они́) | поторопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поторопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поторопи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поторопи́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
поторопить nghĩa là gì?
поторопить (động từ) nghĩa là giục, thúc.
поторопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поторопи́ть (phiên âm Latinh potoropítʹ, IPA [pətərɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.