потрепа́ть
Dấu sắc trên потрепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потрепа́ть nghĩa là vò, xoa, giật, giựt.
Nghĩa của потрепа́ть
Thể hoàn thành của трепа́ть.
Động từ
- Vò, xoa, mân mê, mân.
- Giật, giựt, cấu, bứt kéo.
- Beo, véo, cấu véo.
- Quật mạnh.
- Vỗ mạnh.
- Vỗ, vỗ nhẹ.
Cặp thể của потрепа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потрепа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потреплю́ |
| ты | потре́плешь |
| он / она́ / оно́ | потре́плет |
| мы | потре́плем |
| вы | потре́плете |
| они́ | потре́плют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потрепа́л |
| Giống cái (она́) | потрепа́ла |
| Giống trung (оно́) | потрепа́ло |
| Số nhiều (они́) | потрепа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потрепли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потрепли́те |
Họ từ của потрепа́ть
Câu hỏi thường gặp
потрепать nghĩa là gì?
потрепать (động từ) nghĩa là vò, xoa, giật, giựt.
потрепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потрепа́ть (phiên âm Latinh potrepátʹ, IPA [pətrʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.