TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потрепа́ть

thể hoàn thành
potrepátʹ[pətrʲɪˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потрепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потрепа́ть nghĩa là vò, xoa, giật, giựt.

Nghĩa của потрепа́ть

Thể hoàn thành của трепа́ть.

Động từ

  1. Vò, xoa, mân mê, mân.
  2. Giật, giựt, cấu, bứt kéo.
  3. Beo, véo, cấu véo.
  4. Quật mạnh.
  5. Vỗ mạnh.
  6. Vỗ, vỗ nhẹ.

Cặp thể của потрепа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потрепа́ть

NgôiTương lai
япотреплю́
тыпотре́плешь
он / она́ / оно́потре́плет
мыпотре́плем
выпотре́плете
они́потре́плют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потрепа́л
Giống cái (она́)потрепа́ла
Giống trung (оно́)потрепа́ло
Số nhiều (они́)потрепа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потрепли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потрепли́те

Họ từ của потрепа́ть

Câu hỏi thường gặp

потрепать nghĩa là gì?

потрепать (động từ) nghĩa là vò, xoa, giật, giựt.

потрепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потрепа́ть (phiên âm Latinh potrepátʹ, IPA [pətrʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.