TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́потрошить

thể hoàn thành
výpotrošitʹ[ˈvɨpətrəʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́потрошить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́потрошить nghĩa là làm lòng, mổ ruột.

Nghĩa của вы́потрошить

Thể hoàn thành của потроши́ть.

Động từ

  1. Làm lòng, mổ ruột.

Cặp thể của вы́потрошить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́потрошить

NgôiTương lai
явы́потрошу
тывы́потрошишь
он / она́ / оно́вы́потрошит
мывы́потрошим
вывы́потрошите
они́вы́потрошат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́потрошил
Giống cái (она́)вы́потрошила
Giống trung (оно́)вы́потрошило
Số nhiều (они́)вы́потрошили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́потроши
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́потрошите

Họ từ của вы́потрошить

Câu hỏi thường gặp

выпотрошить nghĩa là gì?

выпотрошить (động từ) nghĩa là làm lòng, mổ ruột.

выпотрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́потрошить (phiên âm Latinh výpotrošitʹ, IPA [ˈvɨpətrəʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.