вы́потрошить
Dấu sắc trên вы́потрошить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́потрошить nghĩa là làm lòng, mổ ruột.
Nghĩa của вы́потрошить
Thể hoàn thành của потроши́ть.
Động từ
- Làm lòng, mổ ruột.
Cặp thể của вы́потрошить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́потрошить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́потрошу |
| ты | вы́потрошишь |
| он / она́ / оно́ | вы́потрошит |
| мы | вы́потрошим |
| вы | вы́потрошите |
| они́ | вы́потрошат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́потрошил |
| Giống cái (она́) | вы́потрошила |
| Giống trung (оно́) | вы́потрошило |
| Số nhiều (они́) | вы́потрошили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́потроши |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́потрошите |
Họ từ của вы́потрошить
Câu hỏi thường gặp
выпотрошить nghĩa là gì?
выпотрошить (động từ) nghĩa là làm lòng, mổ ruột.
выпотрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́потрошить (phiên âm Latinh výpotrošitʹ, IPA [ˈvɨpətrəʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.