потруди́ться
Dấu sắc trên потруди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потруди́ться nghĩa là làm, làm việc.
Nghĩa của потруди́ться
Động từ
- поработать Làm, làm việc.
- +инф.; счесть нужным Thấy cần...
- он да́же не потруди́тьсяи́лся сообщи́ть мнеthậm chí nó chẳng thèm báo tin cho tôi biết
- потруди́тьсяи́тесь закры́ть дверь!hãy đóng cửa lại!
Cặp thể của потруди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потруди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потружу́сь |
| ты | потру́дишься |
| он / она́ / оно́ | потру́дится |
| мы | потру́димся |
| вы | потру́дитесь |
| они́ | потру́дятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потруди́лся |
| Giống cái (она́) | потруди́лась |
| Giống trung (оно́) | потруди́лось |
| Số nhiều (они́) | потруди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потруди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потруди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
потрудиться nghĩa là gì?
потрудиться (động từ) nghĩa là làm, làm việc.
потрудиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потруди́ться (phiên âm Latinh potrudítʹsja, IPA [pətrʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.