TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потруди́ться

thể hoàn thành
potrudítʹsja[pətrʊˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потруди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потруди́ться nghĩa là làm, làm việc.

Nghĩa của потруди́ться

Động từ

  1. поработать Làm, làm việc.
  2. +инф.; счесть нужным Thấy cần...
    • он да́же не потруди́тьсяи́лся сообщи́ть мнеthậm chí nó chẳng thèm báo tin cho tôi biết
    • потруди́тьсяи́тесь закры́ть дверь!hãy đóng cửa lại!

Cặp thể của потруди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потруди́ться

NgôiTương lai
япотружу́сь
тыпотру́дишься
он / она́ / оно́потру́дится
мыпотру́димся
выпотру́дитесь
они́потру́дятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потруди́лся
Giống cái (она́)потруди́лась
Giống trung (оно́)потруди́лось
Số nhiều (они́)потруди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потруди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потруди́тесь

Câu hỏi thường gặp

потрудиться nghĩa là gì?

потрудиться (động từ) nghĩa là làm, làm việc.

потрудиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потруди́ться (phiên âm Latinh potrudítʹsja, IPA [pətrʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.