потряса́ть
Dấu sắc trên потряса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потряса́ть nghĩa là giũ, lắc, giơ dọa, vung dọa.
Nghĩa của потряса́ть
Động từ
- Giũ, lắc, lay, rung. + đối cách
- с угрозой Giơ... [lên] dọa, vung... [lên] dọa. + đối cách / công cụ cách
- потрясти́ мечо́мvung (giơ) kiếm dọa
- сотрясать Làm rung, [làm] rung chuyển, [làm] chấn động, [làm] rung động. + đối cách
- уда́р гро́ма потря́с во́здухtiếng sét làm rung động không khí
- взрыв потря́с зда́ниеtiếng nổ làm rung (rung chuyển, chấn động) cả tòa nhà
- ошеломлять Làm... xúc động mạnh, [làm] chấn động, [làm] rung chuyển. + đối cách
- он был потрясём тем, что услы́шалông ấy bị xúc động vì những điều đã nghe
Cặp thể của потряса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потряса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потряса́ю |
| ты | потряса́ешь |
| он / она́ / оно́ | потряса́ет |
| мы | потряса́ем |
| вы | потряса́ете |
| они́ | потряса́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потрясать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потряса́л |
| Giống cái (она́) | потряса́ла |
| Giống trung (оно́) | потряса́ло |
| Số nhiều (они́) | потряса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потряса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потряса́йте |
Họ từ của потряса́ть
Câu hỏi thường gặp
потрясать nghĩa là gì?
потрясать (động từ) nghĩa là giũ, lắc, giơ dọa, vung dọa.
потрясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потряса́ть (phiên âm Latinh potrjasátʹ, IPA [pətrʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.